Bảng Xếp Hạng Hunter
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
16 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 82107228 Điểm kinh nghiệm |
17 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 80093967 Điểm kinh nghiệm |
18 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 80014208 Điểm kinh nghiệm |
19 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 69545361 Điểm kinh nghiệm |
20 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 62923136 Điểm kinh nghiệm |
21 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 55559678 Điểm kinh nghiệm |
22 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 49489867 Điểm kinh nghiệm |
23 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 47472890 Điểm kinh nghiệm |
24 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 34650495 Điểm kinh nghiệm |
25 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 32153682 Điểm kinh nghiệm |
26 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 28440764 Điểm kinh nghiệm |
27 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 21664244 Điểm kinh nghiệm |
28 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 20487589 Điểm kinh nghiệm |
29 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 19277206 Điểm kinh nghiệm |
30 |
![]() |
Hunter | Cấp độ 4 với 16101660 Điểm kinh nghiệm |