Bảng Xếp Hạng Thief
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
1 |
![]() |
Thief | Cấp độ 7 với 7078580 Điểm kinh nghiệm |
2 |
![]() |
Thief | Cấp độ 7 với 252186 Điểm kinh nghiệm |
3 |
![]() |
Thief | Cấp độ 6 với 173886803 Điểm kinh nghiệm |
4 |
![]() |
Thief | Cấp độ 6 với 90235458 Điểm kinh nghiệm |
5 |
![]() |
Thief | Cấp độ 6 với 82219748 Điểm kinh nghiệm |
6 |
![]() |
Thief | Cấp độ 5 với 62882453 Điểm kinh nghiệm |
7 |
![]() |
Thief | Cấp độ 4 với 58121367 Điểm kinh nghiệm |
8 |
![]() |
Thief | Cấp độ 4 với 42260746 Điểm kinh nghiệm |
9 |
![]() |
Thief | Cấp độ 4 với 27167857 Điểm kinh nghiệm |
10 |
![]() |
Thief | Cấp độ 4 với 19636691 Điểm kinh nghiệm |
11 |
![]() |
Thief | Cấp độ 4 với 15766126 Điểm kinh nghiệm |
12 |
![]() |
Thief | Cấp độ 4 với 14391442 Điểm kinh nghiệm |
13 |
![]() |
Thief | Cấp độ 4 với 12855481 Điểm kinh nghiệm |
14 |
![]() |
Thief | Cấp độ 4 với 11119507 Điểm kinh nghiệm |
15 |
![]() |
Thief | Cấp độ 4 với 7396488 Điểm kinh nghiệm |