Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
196 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 516142 Điểm kinh nghiệm |
197 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 482933 Điểm kinh nghiệm |
198 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 459758 Điểm kinh nghiệm |
199 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 356597 Điểm kinh nghiệm |
200 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 301435 Điểm kinh nghiệm |
201 |
![]() |
Trader | Cấp độ 2 với 241349 Điểm kinh nghiệm |
202 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 415348 Điểm kinh nghiệm |
203 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 415250 Điểm kinh nghiệm |
204 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 335383 Điểm kinh nghiệm |
205 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 324268 Điểm kinh nghiệm |
206 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 279123 Điểm kinh nghiệm |
207 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 213092 Điểm kinh nghiệm |
208 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 149062 Điểm kinh nghiệm |
209 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 72611 Điểm kinh nghiệm |
210 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 52297 Điểm kinh nghiệm |