Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
211 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 33778 Điểm kinh nghiệm |
212 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 16680 Điểm kinh nghiệm |
213 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 15910 Điểm kinh nghiệm |
214 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 12602 Điểm kinh nghiệm |
215 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 12293 Điểm kinh nghiệm |
216 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 7549 Điểm kinh nghiệm |
217 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 7183 Điểm kinh nghiệm |
218 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 4176 Điểm kinh nghiệm |
219 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 3304 Điểm kinh nghiệm |
220 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 3277 Điểm kinh nghiệm |
221 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 2236 Điểm kinh nghiệm |
222 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 1759 Điểm kinh nghiệm |
223 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 1579 Điểm kinh nghiệm |
224 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 1338 Điểm kinh nghiệm |
225 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 1305 Điểm kinh nghiệm |