Bảng Xếp Hạng Trader
Bảng Xếp Hạng
Hạng | Job | Kiểu Nghề | Kinh nghiệm |
---|---|---|---|
226 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 1138 Điểm kinh nghiệm |
227 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 968 Điểm kinh nghiệm |
228 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 870 Điểm kinh nghiệm |
229 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 675 Điểm kinh nghiệm |
230 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 495 Điểm kinh nghiệm |
231 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 394 Điểm kinh nghiệm |
232 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 301 Điểm kinh nghiệm |
233 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 288 Điểm kinh nghiệm |
234 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 232 Điểm kinh nghiệm |
235 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 211 Điểm kinh nghiệm |
236 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 37 Điểm kinh nghiệm |
237 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
238 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
239 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |
240 |
![]() |
Trader | Cấp độ 1 với 0 Điểm kinh nghiệm |